Săn Leader · Danh mục LBRS 3.0
Bộ lọc "lò xo nén" · cập nhật 27/07/2026 10:18 (giờ VN)
36mã đạt lọc
1ngành dẫn
2mã danh mục
VNINDEX 1689.7 · dưới MA50 (1824.8) → Thị trường YẾU · luật giảm 30% TẠM NGƯNG (không bán tháo khi cả thị trường chỉnh)
🛡 Chế độ phòng thủ · thị trường đang hẹp
Toàn thị trường chỉ 5 mã đạt LBRS ≥ 50, dồn vào 1 ngành → danh mục thu về 2 mã. Đây là tín hiệu chủ động cầm ít, không phải lỗi bộ lọc: sóng mạnh đang co cụm, chờ dòng tiền lan tỏa nhiều ngành rồi mới mở rộng danh mục.

Phân bổ theo ngành dẫn dắt

Ngân hàng100%
#1 · 100%
Ngân hàng
Điểm ngành100
Mã đạt lọc / qua sàn7 / 2
RS trung bình13.5
Khối ngoại 20p-655 tỷ

Danh mục mẫu · 2 mã

💰 Phân bổ vốn theo lãi suất: 100% cổ phiếu · 0% tiền mặt — trạng thái Cân bằng · lãi gửi 12T 6.50%. Lãi suất tăng liên tục → tự động hạ cổ phiếu về tiền mặt (phòng thủ).
2mã · 100%
ABB50%
LPB50%
Backtest chiến lược (walk-forward) CL  VNI
45 phiên+14.4%
Kỹ thuật · tái cơ cấu ~tháng · point-in-time. Chưa gồm phần cơ bản (không có dữ liệu quá khứ).
NgànhTỷ trọngGiá muaCắt lỗ 15pRủi roLBRSRS RatingE/P lõiQuản trị
ABBNgân hàng50%17.3016.15
6.6%
79.49616.08%Giữ
LPBNgân hàng50%55.5050.1
9.7%
55.9956.81%Giữ

Luật giao dịch

MUA

Khi cổ phiếu lọt bộ lọc LBRS (đạt điều kiện): vào lệnh ngay theo tỷ trọng ngành.

GIỮ

Khi chưa vi phạm: giá còn trên đáy 15 phiên và vẫn phá đỉnh mới trong vòng 15 phiên.

BÁN

Thủng đáy thấp nhất (cả râu nến) 15 phiên, HOẶC 15 phiên không phá đỉnh mới (tiền chết).

Quản trị xu hướng & dòng tiền

Giảm 30% tỷ trọng khi cổ phiếu mất sức mạnh giá

RS Rating < 40 (yếu hơn 60% thị trường) liên tục ≥ 3 tuần VNINDEX còn trên MA50 → tiền đang rút riêng con đó dù cơ bản/định giá vẫn ổn → giảm 30% tỷ trọng. Nếu cả thị trường yếu (VNINDEX dưới MA50) → tạm ngưng luật (không bán tháo oan). RS chỉ để QUẢN TRỊ giữ/giảm, không dùng để mua.

Bảng xếp hạng đầy đủ

0 tỷ/phiên 36 mã hiển thị
#NgànhGiáLBRSRS RtgRS10Cạn cungSmart$Dòng tiềnCơ bảnĐịnh giáCatalystGTGD 20pE/P lõiKN 20D
1ABBNgân hàng17.3079.496213615720229.016.1%+22
2ABWChứng khoán13.8063.195222312121037.27.1%-0
3VVSBán buôn99.8061.199142761020216.718.8%+13
4ASPTiện ích10.6559.0992126931452.19.4%+0
5LPBNgân hàng55.5055.995192515691141.26.8%+53
6PSIChứng khoán10.0049.5929231241825.211.3%-1
7MSBNgân hàng15.8046.495124163192117.411.9%-50
8PC1Xây dựng21.1046.44210416720065.113.2%-57
9ACBNgân hàng22.5545.285114063191369.112.0%-237
10CSMSản phẩm cao su14.2544.2891738121047.22.2%+3
11ITQSX Phụ trợ2.7043.944923901920.611.8%+0
12BMPSX Nhựa - Hóa chất149.4041.6794366615123.19.8%+151
13VNMThực phẩm - Đồ uống59.3041.547627610101244.87.3%+846
14HCMChứng khoán25.3038.79015256633148.14.8%+26
15VBBNgân hàng13.5038.196925921031.97.2%+0
16HVHXây dựng10.8037.0546244101001.67.5%+0
17HIISX Nhựa - Hóa chất6.3335.993925012001.123.1%-0
18EVSChứng khoán5.8035.692162690302.44.9%+5
19TNIBán buôn6.3334.5931127121027.1-11.7%+0
20TVSChứng khoán13.8533.076722121735.26.3%-1
21SHNBán buôn8.5033.099160490034.2-19.6%-0
22PETBán buôn35.6532.49412423120016.40.1%-0
23SSBNgân hàng15.4532.386637916036.25.9%+19
24MCHThực phẩm - Đồ uống136.0031.043537680235.93.3%+325
25HHPSX Phụ trợ15.2530.7931737300113.43.4%+6
26STBNgân hàng73.6030.69317506101292.03.3%-462
27HSLNông - Lâm - Ngư8.2330.397706120056.5-4.6%+0
28C69Xây dựng18.4028.9888241200316.13.1%+0
29BDTnan10.3025.55892390032.42.4%+0
30VPIBất động sản63.1025.5861241600363.11.1%-28
31VICBất động sản212.2023.4899226203663.7-1.2%-258
32MSTXây dựng9.6020.1961122300319.1-14.6%-3
33ABSSX Nhựa - Hóa chất3.0419.97952490001.8-73.8%+0
34DCLChăm sóc sức khỏe38.0518.243523600324.42.6%-0
35DDGTiện ích0.9017.55850390001.5-473.1%-0
36SBGSX Thiết bị, máy móc11.6016.48584110031.42.8%-0
Thang điểm 100 (7 trụ · phiên bản v4): RS10 30 · Định giá 20 (E/P lõi vs lãi gửi 12T +1% = 7.25%) · Dòng tiền & thanh khoản 15 · Cơ bản 15 · Smart money 10 · Cạn cung 5 · Catalyst (Kế hoạch KD) 5. GTGD 20p = giá trị giao dịch trung bình 20 phiên (tỷ đồng/phiên). ⭐ = RS dẫn trước giá.
Cột RS10 = điểm trụ Sức mạnh giá (thang 0–30đ, KHÔNG phải % biến động): percentile RS 60 phiên + RS line tạo đỉnh mới, kèm phạt nhanh khi yếu ngắn hạn — yếu hơn VNINDEX trong 10 phiên (RS10 < 0), thủng MA20, hoặc MA20 cắt xuống MA50 → cổ phiếu bị dòng tiền rút sẽ TỤT HẠNG ngay.
Cột RS Rtg (khác cột RS10) = xếp hạng percentile sức mạnh giá 3+6 tháng so với toàn thị trường (0–100, xanh ≥60 / vàng 40–60 / đỏ <40) — dùng để QUẢN TRỊ giữ-giảm, KHÔNG dùng để mua.
Nguồn: DataPro (giá/khối ngoại) + VNDirect (cơ bản/kế hoạch). Công cụ giáo dục, KHÔNG phải khuyến nghị mua bán, KHÔNG cam kết lợi nhuận. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm quyết định.