Săn Leader · Danh mục LBRS 3.2
Bộ lọc "lò xo nén" · cập nhật 31/07/2026 15:00 (giờ VN)
26mã đạt lọc
0ngành dẫn
0mã danh mục
VNINDEX 1735.8 · dưới MA50 (1809.7) → Thị trường YẾU (đứng ngoài / phòng thủ)
📈 Lãi suất huy động VPB thực — nền quyết định chế độ (bấm mở diễn biến + Tuần Vàng)
7.07.58.08.59.0ngưỡng phòng thủ01/0107/07
6 tháng 12 tháng
Ngày6T12T
07/078.5%8.5%
09/058.3%8.3%
08/048.3%8.4%
01/048.2%8.3%
30/038.1%8.2%
19/038.0%8.2%
10/037.9%7.9%
28/027.8%7.4%
03/027.7%7.1%
01/017.7%7.1%
25/07 8.9%8.9%
Nguồn: VPB online (từ 100tr). = Tuần Vàng (ưu đãi đặc biệt, chỉ hiển thị — KHÔNG nội suy chế độ). Lãi càng cao → sàn LBRS càng cao + giữ nhiều tiền mặt hơn.
🛡 Chế độ phòng thủ · thị trường đang hẹp
Toàn thị trường chỉ 6 mã đạt LBRS ≥ 50, dồn vào 1 ngành → danh mục thu về 0 mã. Đây là tín hiệu chủ động cầm ít, không phải lỗi bộ lọc: sóng mạnh đang co cụm, chờ dòng tiền lan tỏa nhiều ngành rồi mới mở rộng danh mục.

Phân bổ theo ngành dẫn dắt

Danh mục mẫu · 0 mã

🎯 Chế độ lọc theo lãi suất: Phòng thủ (LS 6M 8.50% / 12M 8.50%) → chỉ nhận LBRS ≥ 78 · thanh khoản > 800,000 cp/phiên → 0 mã đạt. Lãi suất càng cao, sàn điểm càng cao (chỉ giữ kim cương).
💰 Phân bổ vốn theo lãi suất: 30% cổ phiếu · 70% tiền mặt — trạng thái Phòng thủ (lãi suất cao) · lãi gửi 12T VPB 8.50%. Lãi suất huy động (VPB thực) càng cao → tự động giữ nhiều tiền mặt hơn; phần tiền mặt ăn lãi gửi trong lúc chờ.
🛡 ĐANG PHÒNG THỦ · GIỮ TIỀN
Chưa có mã nào đạt sàn LBRS của chế độ hiện tại. Đây là quyết định CHỦ ĐỘNG — kỷ luật không hạ sàn để cố mua. Tiền mặt chờ cơ hội & ăn lãi gửi. Bảng xếp hạng dưới vẫn cập nhật theo giá phiên để theo dõi.
0mã danh mục
Backtest chiến lược (walk-forward) CL  VNI
45 phiên+14.4%
Kỹ thuật · tái cơ cấu ~tháng · point-in-time. Chưa gồm phần cơ bản (không có dữ liệu quá khứ).
NgànhTỷ trọngGiá muaCắt lỗ 15pRủi roLBRSRS RatingE/P lõiQuản trị

Luật giao dịch

MUA

Khi LBRS ≥ sàn động theo lãi suất (chỉ "kim cương") · thanh khoản KL60 > 500k cp (penny <5k cần > 1tr cp) · không bị VETO tin tay → vào lệnh, chia đều tối đa 6 mã, trần một ngành ≤ 40%.

GIỮ

Khi chưa vi phạm: giá còn trên đáy đóng cửa 15 phiên (đệm ATR), chưa 15 phiên "tiền chết", và chưa gãy tính cách MA / cao trào.

BÁN

Đóng cửa thủng đáy đóng cửa 15 phiên − 0.5 ATR (KHÔNG dùng râu nến, tránh rũ intraday), HOẶC 15 phiên không phá đỉnh mới (tiền chết).

Bảng xếp hạng đầy đủ

0 tỷ/phiên 26 mã hiển thị
#NgànhGiáLBRSRS RtgRS10Cạn cungTích luỹDòng tiền (cổng)Cơ bảnĐịnh giá ngànhKế hoạchKey levelGTGD 20pE/P lõiKN 20D
1PETBán buôn38.0068.1982042312150614.90.1%-0
2ABBNgân hàng17.4065.6971432157181637.116.0%+4
3GMDVận tải - kho bãi77.0059.88615236141314119.27.8%+50
4TNIBán buôn6.7555.2961424121191610.1-11.0%+0
5VHMBất động sản148.1052.5898206101816610.510.7%-3837
6BSRSX Phụ trợ25.3551.1847036101616250.314.0%+82
7PC1Xây dựng21.4049.881124267180054.613.0%-3
8AAASX Nhựa - Hóa chất7.1147.86316213118046.015.5%-5
9VNMThực phẩm - Đồ uống60.9044.6581235661200268.37.6%+1441
10POWTiện ích13.6043.5734316101810123.313.5%-65
11PVPVận tải - kho bãi17.0043.57652331413108.514.5%+10
12ORSChứng khoán13.8538.284172115072488.84.6%-15
13MSTXây dựng10.3036.997202111012626.2-13.6%-11
14MSBNgân hàng15.9536.89485163914113.311.8%-40
15HCMChứng khoán25.0036.192102266526145.74.9%-21
16HHPSX Phụ trợ15.2534.49111344041615.23.3%+3
17HSLNông - Lâm - Ngư8.2934.49710041206366.3-4.5%+0
18LPBNgân hàng51.8033.994623156506164.27.3%+214
19SSBNgân hàng15.5529.3868338140635.15.9%-0
20BAFThực phẩm - Đồ uống29.7028.75310426212435.31.4%-16
21VPIBất động sản63.9027.48610236022675.81.1%-0
22DCLChăm sóc sức khỏe38.4525.4315326070524.70.1%+0
23SBTThực phẩm - Đồ uống21.2523.9706225240412.7-3.5%-7
24VICBất động sản214.1021.69042272126761.6-1.2%-80
25VTZSX Nhựa - Hóa chất20.4021.3742226222620.82.4%+2
26STBNgân hàng71.3012.28742061210292.63.4%-405
Thang điểm 100 (7 trụ tính điểm · v5.1): RS10 30 · Định giá ngành 20 · Cơ bản 15 · Tích luỹ 6 · Key level 6 · Cạn cung 5 · Kế hoạch KD 3 — chuẩn hóa về thang 100 (×1.18). Dòng tiền/thanh khoản giờ là CỔNG lọc (VOL60 > sàn theo chế độ), không cộng điểm — backtest PIT nhiều năm cho thấy IC của trụ này âm bền 7/8 năm, bỏ khỏi điểm giúp tăng hiệu quả ngoài mẫu (cột "Dòng tiền (cổng)" chỉ để tham khảo). GTGD 20p = giá trị GD trung bình 20 phiên (tỷ đồng/phiên). ⭐ = RS dẫn trước giá.
Cột Định giá ngành (VALUE 4.0) = định giá chuẩn hóa giữa chu kỳ THEO NGÀNH VN, xếp percentile trong ngành: thép/phân bón/dầu khí dùng E/P + EV/EBIT chuẩn hóa (biên median 24–28 quý) kèm Cycle Guard hạ trần khi lợi nhuận ở đỉnh chu kỳ (thép 3.0×/phân bón-dầu 2.5×); chứng khoán/ngân hàng dùng P/B-ROE; còn lại E/P trộn 50% tương đối ngành + 50% tuyệt đối vs lãi gửi 7.25%. Tránh bẫy "mua thép/phân bón lúc đỉnh lợi nhuận nhìn cực rẻ".
Cột RS10 = trụ Sức mạnh giá (0–30đ): percentile RS 60 phiên + RS line tạo đỉnh + leadership, kèm phạt nặng price-action — yếu hơn VNINDEX 10 phiên / thủng MA20 / giữ MA10-20 ≥7 tuần rồi gãy (×0.4) / cao trào + nến đỏ (×0.5) → tụt hạng ngay.
Cột Key level (0–6đ) = vượt vùng kháng cự kiểm nghiệm nhiều lần (ZigZag ATR) được cộng điểm; đang phá hỗ trợ → 0. Tích luỹ (0–6đ) = khối ngoại ròng chuẩn hóa (chỉ 3đ) + đóng cửa mạnh + áp lực mua.
Cột RS Rtg (khác RS10) = percentile sức mạnh giá 3+6 tháng toàn thị trường (0–100, xanh ≥60 / vàng 40–60 / đỏ <40) — dùng QUẢN TRỊ giữ-giảm, KHÔNG dùng để mua.
Nguồn: DataPro (giá/khối ngoại) + VNDirect (cơ bản/kế hoạch/bảng cân đối). Công cụ giáo dục, KHÔNG phải khuyến nghị mua bán, KHÔNG cam kết lợi nhuận. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm quyết định.